字義Nghĩa
kho hàngmáy dịch
zhànSẠN
- 1.bẹ gỗ hoặc tre cho cừu hoặc gia súc
- 2.khung chống bằng gỗ hoặc tre
- 3.kho hàng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 棧主chủ quán trọ
- 棧單biên lai hàng hóa
- 棧徑một con đường lát ván (xây dọc theo vách núi)
- 棧戀gắn bó tình cảm với một người hoặc nơi chốn
- 棧房nhà kho
- 棧板tấm nâng hàng
- 棧架giá đỡ
- 棧橋cầu tàu
- 棧租tiền thuê kho
- 棧豆thức ăn gia súc
- 商棧quán trọ
- 堆棧ngăn xếp (tin học)
- 客棧quán trọ
- 戀棧không nỡ từ bỏ chức vụ
- 棧車phương tiện cổ làm bằng gỗ và tre
- 棧道lối đi ván xây trên vách đá