字義Nghĩa
khomáy dịch
zhànSẠN
- 1.bẹ gỗ hoặc tre cho cừu hoặc gia súc
- 2.khung chống bằng gỗ hoặc tre
- 3.kho hàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
栈 (形声。从木,戔声。本义牲口棚) 同本义 栈,棚也。--《说文》。按,栅者,竖编之,棚者,横编之。 埋之马栈之下。--《战国策·齐策》 马栈最难。--《管子·小问》 编之以皁栈。--《庄子·马蹄》。崔注木棚也。” 毙于内栈。--颜延之《赭白马赋》 驽马恋栈豆。--《晋书·宣帝纪》 四墙其社,覆上栈下,示不得通。--《汉书》 又如皂栈(马房中的栅栏和方格木条) 古代用竹木条横排编成车箱的轻便车子 栈,竹木之车曰栈。--《说文》 有栈之车。--《诗·小雅·何草不黄》 车乘栈车 栈(棧)zhàn ⒈关养牲畜的棚或栅栏羊~。 ⒉存放货物或供旅客住宿的地方货~。客~。 ⒊〈古〉在险峻绝壁的山上用竹木等架设的道路~道。 ⒋〈古〉竹木做成的车~车。 栈zhǎn 1.古代乐器。小钟。 栈chén 1.见"栈栈"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 栈主chủ quán trọ
- 栈单biên lai hàng hóa
- 栈径một con đường lát ván (xây dọc theo vách núi)
- 栈恋gắn bó tình cảm với một người hoặc nơi chốn
- 栈房nhà kho
- 栈板tấm nâng hàng
- 栈架giá đỡ
- 栈桥cầu tàu
- 栈租tiền thuê kho
- 栈豆thức ăn gia súc
- 商栈quán trọ
- 堆栈ngăn xếp (tin học)
- 客栈quán trọ
- 恋栈không nỡ từ bỏ chức vụ
- 栈车phương tiện cổ làm bằng gỗ và tre
- 栈道lối đi ván xây trên vách đá