- 1.biên lai hàng hóa
- 2.bản kê hạ cánh
- 3.biên lai kho hoặc lưu trữ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:張|张[zhang1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.