字義Nghĩa
cái búa, cái trượngmáy dịch
chuíCHUỲ
- 1.búa; vồ (biến thể của 槌[chui2])
- 2.đập; đánh (biến thể của 捶[chui2])
zhuīCHUY
- 1.(hình vị hạn chế) đốt sống
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
椎 (形声。从木,隹声。本义槌子,敲击的器具) 捶击的工具◇亦为兵器 椎,所以击也。--《说文》 椎,棒椎也。--《广韵》 杼上终葵首。--《考工记·玉人》。疏终葵,椎也。” 又如椎拍(用椎拍击);椎斧(椎和斧);椎凿(槌子和凿子);椎锻(锤子和打铁用的砧石);椎额(额头突出如椎);椎塘(臼) 椎髻。盘在头顶上的一种椎形高髻 椎 用椎打击 椎,击也。--《说文》 五日一椎牛。--《史记·张释之 椎 chuí ①同'槌'。 ②同'捶'。又见zhuī。 【椎心泣血】手捶胸脯,眼睛因哭泣而红肿,像要流出血来了。形容万分悲痛的样子。 椎chuí ⒈敲击的器具铁~。木~。 ⒉用椎打击~鼓。~杀。 ⒊朴实,迟钝~鲁。 椎zhuī ⒈椎骨,脊椎骨。组成人和脊椎动物背部脊柱的短骨,可分颈~、胸~、腰~、骶~、尾~等。人的~骨共有三十三个。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 隹 [zhuī] chỉ âm.
gỗ; gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 椎骨đốt sống
- 椎間盤đĩa đệm cột sống
- 脊椎đốt sống
- 尾椎xương cụt
- 胸椎đốt sống ngực
- 腰椎đốt sống thắt lưng (xương sống dưới)
- 薦椎
- 頸椎đốt sống cổ