字義Nghĩa
dầm ngang phía trên hoặc phía dưới cổngmáy dịch
méiMY
- 1.lanh tô
- 2.xà ngang
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
楣 (形声。从木,眉声。本义屋檐口椽端的横板) 同本义 楣,屋边联也。齐谓之檐,楚谓之梠,秦谓之楣。--《说文》。徐锴曰按尔雅,‘楣谓之梁’谓门上横梁也。” 阳气见于眉(楣)宇之间。--枚乘《七发》。按,以屋之近前下垂处,喻额前也。 主人阼阶上当楣。--《仪礼·乡饮礼》 公当楣北乡皆是也。--《仪礼·公食礼》 苍藤蔽檐楣,楚楚干云势。--明·袁宏道《十景园小集》 也指门框上的横木。也叫门楣” 蜗舍入门楣触额--陆游《夏雨叹》 雕琉璃于翠楣。--唐·李朝威《柳毅传》 又如楣机(比喻 楣méi ⒈门框上的横木。 ⒉屋上的横梁,正梁叫栋,二梁叫楣。 ⒊屋檐口椽端的横板。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 眉 [méi] chỉ âm.
楦 — gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 倒楣biến thể của 倒霉[dao3 mei2]
- 橫楣lanh tô
- 門楣mi cửa (của cửa ra vào)
- 橫楣子lanh tô
- 觸楣頭biến thể của 觸霉頭|触霉头[chu4 mei2 tou2]
- 光耀門楣vinh quang tỏa sáng cửa nhà (thành ngữ)