例句Câu ví dụ
- 1
他倒楣透了。
tā dǎoméi tòu le。
Anh ta rủi ro đến mức nào
- 2
我可真倒楣呀。
wǒ kě zhēn dǎoméi ya。
Tôi thật sự là người倒霉
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
