學華語Kaori Dict

倒楣

dǎoméi

ㄉㄠˇ ㄇㄟˊ

ĐẢO MY

TOCFL 5
  1. 1.biến thể của 倒霉[dao3 mei2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他倒楣透了。

    tā dǎoméi tòu le。

    Anh ta rủi ro đến mức nào

  • 2

    我可真倒楣呀。

    wǒ kě zhēn dǎoméi ya。

    Tôi thật sự là người倒霉

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倒楣 nghĩa là gì? · Kaori Dict