例句Câu ví dụ
- 1
他倒霉極了。
tā dǎoméi jíle。
Anh ấy cực kỳ xui xẻo
- 2
他倒霉透了。
tā dǎoméi tòu le。
Anh ấy gặp xui
- 3
我真的很倒霉!
wǒ zhēnde hěn dǎoméi!
Tôi thực sự gặp xui
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
