字義Nghĩa
gỗ cứngmáy dịch
zhēnTRINH
- 1.cây bụi thường xanh
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 貞 [zhēn] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 沈葆楨Thẩm Bảo Trinh (1820-1879), Tổng trưởng Hải quân nhà Thanh, sáng lập Trường Hải quân Phúc Châu 船政學堂|船政学堂[Chuan2 zheng4 Xue2 tang2] năm 1866
- 竺可楨Chu Khả Chân (1890-1974), nhà khí tượng học và địa chất học Trung Quốc