學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gỗ cứngmáy dịch

zhēnTRINH

  1. 1.cây bụi thường xanh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

桢 (形声。从木,贞声。本义木名,即女贞) 同本义 桢,刚木也。--《说文》 文欀桢橿。--左思《吴都赋》。注桢、橿,二木名。” 又东二百里,曰太山,上多金玉、桢木。--《山海经》 古代筑墙时竖立在两端的木柱 桢,干也。--《尔雅》。舍人注桢,正也。筑墙所立两木也。”按,植于两端者曰桢,植于两边者曰干。 维周之桢。--《诗·大雅·文王》 又如桢干 支柱,主干 峙乃桢干。--《书·费誓》传题曰桢。” 又如桢臣(栋梁 桢zhēn ⒈〈古〉指一种质地坚硬的树。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [zhēn] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 桢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict