學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Mallotus japonicus, cây mallotus Đông Á, (J) akamegashiwamáy dịch

qiūTHU

  1. 1.cây chiêu liêu (Catalpa)
  2. 2.Mallotus japonicus
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

揪〈名〉 落叶乔木,干高叶大,夏天开黄绿色细花,木材质地致密,可做器具 揪,梓也。--《说文》 望长楸而太息兮。--《楚辞·哀郢》 棋盘 楸qiū落叶乔木,干高叶大,夏季开白色带有紫斑的花,果实细长。木材致密,耐湿,供建筑、造船、制器具等。种子可供药用。叶可喂猪。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [qiū] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 楸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict