湖北花楸
Húběihuāqiū
[ㄏㄨˊ ㄅㄟˇ ㄏㄨㄚ ㄑㄧㄡ]
HỒ BẮC HOA THU
- 1.Cây Sơn tra Hoa Nam
- 2.Sorbus hupehensis hoặc Sơn tra Hồ Bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.