字義Nghĩa
cây mâymáy dịch
lǘLƯ
- 1.cây cọ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
榈lǘ ⒈
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 闾 [lǘ] chỉ âm.
榠 — cây
cây mâymáy dịch
lǘLƯ
榈lǘ ⒈
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 闾 [lǘ] chỉ âm.
榠 — cây