學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

làng gồm 25 hộmáy dịch

  1. 1.cổng làng
  2. 2.làng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

闾 (形声。从门,吕声。本义里巷的大门) 同本义 闾,里门也。--《说文》 二大夫出,相与踦闾而语。--《公羊传》 便旋闾阎。--张衡《西京赋》 门闾无关。--《吕氏春秋·仲夏》 发闾左戍渔阳九百人。--《汉书·陈胜传》 又如倚闾而望;闾阋(指内部斗争);闾墓(里巷和墓道的大门);闾闬(里巷的门) 里巷 闾,里也。--《广雅·释宫》 魏文侯过段干木之闾而轼之。--《吕氏春秋·期贤》 违郢都之旧闾兮。--《楚辞·刘向·九叹·思古》 又如闾吏(里巷小吏);闾陌(里巷);闾社(闾里乡社);闾肆(街 闾lǘ ⒈〈古〉一种居民组织,五家为比,五比为~。 ⒉里巷的门倚~而望。 ⒊里巷穷~漏屋。 ⒋

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (môn) chỉ nghĩa, [lǚ] chỉ âm.

cổng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 闾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict