字義Nghĩa
làng có 25 hộmáy dịch
lǘLƯ
- 1.cổng làng
- 2.làng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 門 (môn) chỉ nghĩa, 吕 [lǚ] chỉ âm.
cổng
組詞Từ chứa chữ này
- 閭尾xương cụt
- 闔閭Vua Helu nước Ngô (-496 TCN, trị vì 514-496 TCN)
- 尾閭骨xương cụt
- 闔閭城kinh đô của Vua Helu nước Ngô từ thế kỷ 6 TCN, tại Vô Tích, Giang Tô hiện nay
- 吳王闔閭Vua Helu nước Ngô (-496 TCN, trị vì 514-496 TCN), đôi khi được coi là một trong Xuân Thu Ngũ Bá 春秋五霸
- 改換門閭xem 改換門庭|改换门庭[gai3 huan4 men2 ting2]
- 闔閭城遺址di chỉ kinh đô của Vua Helu nước Ngô, từ thế kỷ 6 TCN, tại Vô Tích, Giang Tô hiện nay