學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
棕櫚襞
棕櫚襞
giản thể:
棕榈襞
zōng
lǘ
bì
[ㄗㄨㄥ ㄌㄩˊ ㄅㄧˋ]
TÔNG LƯ BÍCH
1.
(giải phẫu) nếp gấp hình chân vịt của ống cổ tử cung; plicae palmatae
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
棕
zōng
cọ
椶
zōng
biến thể của 棕[zong1]
櫚
lǘ
cây cọ
襞
bì
nếp gấp
棕墊
zōngdiàn
chiếu sợi cọ
棕尾鵟
zōngwěikuáng
(loài chim ở Trung Quốc) chim ó đuôi nâu (Buteo rufinus)
棕樹
zōngshù
cây cọ
棕櫚
zōnglǘ
cây cọ
逐字解
Từng chữ trong từ
棕
tông
cây dừa
櫚
lư
cây dừa
襞
bích
gấp, nếp gấp, nếp nhăn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
棕榈襞 nghĩa là gì? · Kaori Dict