棕
zōng
[ㄗㄨㄥ]
TÔNG
- 1.cọ
- 2.sợi cọ
- 3.xơ dừa
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.màu nâu
Cách đọc khác:zōng — biến thể của 棕[zong1]

例句Câu ví dụ
- 1
我的車不是棕的。
wǒ de chē bùshì zōng de。
Xe của tôi không màu nâu
- 2
身手矯健的棕狐狸躍過懶洋洋的狗。
shēnshǒu jiǎojiàn de zōng húli yuè guò lǎnyāngyāng de gǒu。
Con cáo nâu nhanh nhẹn nhảy qua con chó lười biếng
- 3
身手矯健的棕狐狸躍過懶洋洋的棕狗。
shēnshǒu jiǎojiàn de zōng húli yuè guò lǎnyāngyāng de zōng gǒu。
Con狐狸 nâu khỏe mạnh nhảy qua con chó nâu đang thư giãn.