學華語Kaori Dict

zōng

ㄗㄨㄥ

TÔNG

  1. 1.cọ
  2. 2.sợi cọ
  3. 3.xơ dừa
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.màu nâu

Cách đọc khác:zōngbiến thể của 棕[zong1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的車不是棕的。

    wǒ de chē bùshì zōng de。

    Xe của tôi không màu nâu

  • 2

    身手矯健的棕狐狸躍過懶洋洋的狗。

    shēnshǒu jiǎojiàn de zōng húli yuè guò lǎnyāngyāng de gǒu。

    Con cáo nâu nhanh nhẹn nhảy qua con chó lười biếng

  • 3

    身手矯健的棕狐狸躍過懶洋洋的棕狗。

    shēnshǒu jiǎojiàn de zōng húli yuè guò lǎnyāngyāng de zōng gǒu。

    Con狐狸 nâu khỏe mạnh nhảy qua con chó nâu đang thư giãn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棕 nghĩa là gì? · Kaori Dict