學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ki ốt, điệnmáy dịch

xièTẠ

  1. 1.đình
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

榭 建在高土台或水面(或临水)上的木屋 湖旁筑几条长堤,堤上百步一亭,五十步一榭。--《隋唐演义》 楼观亭榭。--宋·陆游《过小孤山大孤山》 舞榭歌台。--宋·辛弃疾《永遇乐》 又如歌台舞榭 古代指无室的厅堂。也为藏器或讲军习武的处所 将谋于榭。--《左传》 榭xiè ⒈建筑在高土台上的房子水~。歌台舞~。 ⒉〈古〉讲武堂。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

gỗ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 榭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict