學華語Kaori Dict

香榭麗舍大街

giản thể: 香榭丽舍大街

Xiāngxièshèjiē

ㄒㄧㄤ ㄒㄧㄝˋ ㄌㄧˋ ㄕㄜˋ ㄉㄚˋ ㄐㄧㄝ

HƯƠNG TẠ LỆ XÁ ĐẠI NHAI

  1. 1.Đại lộ Champs-Élysées

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

香榭麗舍大街 nghĩa là gì? · Kaori Dict