字義Nghĩa
cộtmáy dịch
wēnÔN
- 1.xem 榲桲|榅桲[wen1 po5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
榲shǐ 1.日本和字。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
橵 — cây
cộtmáy dịch
wēnÔN
榲shǐ 1.日本和字。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
橵 — cây