字義Nghĩa
cái杵 gỗ, cái杵máy dịch
zuì
- 1.xem 槜李[zui4 li3]
- 2.xem 槜李[Zui4 li3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
槜zuì ⒈〔~李〕a.李子的一种品种,果皮鲜红,汁多,味甜;b.古地名,在今中国浙江省嘉兴市一带。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cây