槜李
Zuìlǐ
[ㄗㄨㄟˋ ㄌㄧˇ]
? LÝ
- 1.địa danh cổ ở tỉnh Chiết Giang ngày nay
Cách đọc khác:zuìlǐ — loại mận có vỏ đỏ tươi

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 行李hành lý
- 李họ [Li3]
- 李quả mận
- 槜xem 槜李[zui4 li3]
- 李亨Lý Hanh, tên húy của Đường Túc Tông 肅宗|肃宗[Su4 zong1] (711-762), trị vì 756-762
- 李俊Li Jun, nhân vật hư cấu trong 水滸傳|水浒传[Shui3 hu3 Zhuan4]
- 李儇Li Xuan, tên cá nhân của Hoàng đế thứ mười chín nhà Đường, Hy Tông 僖宗[Xi1 zhong1] (862-888), trị vì 873-888
- 李冰Lý Băng (thế kỷ 3 TCN), kỹ sư thủy lợi thiết kế hệ thống tưới tiêu Đô Giang Yển 都江堰[Du1 jiang1 yan4] ở Tứ Xuyên
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 李LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.