學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hạt caumáy dịch

bīngTÂN

  1. 1.cây cau (Areca catechu)
  2. 2.hạt cau
  3. 3.tiếng Đài Loan đọc là [bin1]

bīnTÂN

  1. 1.dùng trong 檳子|槟子[bin1 zi5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

槟 (槟榔) 槟樹 槟子 槟子树,一种苹果树。果实红色,熟后转紫,个小,味酸甜带涩 槟子树结的果实 槟bīng 1.见"槟榔"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [bīn] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 槟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict