字義Nghĩa
hạt dừa caumáy dịch
bīngTÂN
- 1.cây cau (Areca catechu)
- 2.hạt cau
- 3.tiếng Đài Loan đọc là [bin1]
bīnTÂN
- 1.dùng trong 檳子|槟子[bin1 zi5]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 賓 [bīn] chỉ âm.
櫳 — cây
組詞Từ chứa chữ này
- 檳榔cây cau (Areca catechu)
- 檳城Penang (bang ở Malaysia)
- 檳子một loại táo hơi chua và chát
- 檳州Penang Pulau (Island), Malaysia
- 檳椥Bến Tre, tỉnh và thành phố ở Việt Nam
- 檳知Bến Tre, tỉnh và thành phố ở Việt Nam
- 檳榔嶼Penang Pulau (Island), Malaysia
- 檳榔西施người đẹp bán trầu: cô gái hấp dẫn, mặc hở hang, bán trầu cau trong quầy kính bên đường (Đài Loan)
- 香檳rượu sâm panh (từ mượn)
- 香檳酒rượu champagne (từ mượn)
- 馬檳榔cây caper