學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
檳榔
檳榔
giản thể:
槟榔
bīng
lang
[ㄅㄧㄥ ㄌㄤ˙]
TÂN LANG
TOCFL 7
1.
cây cau (Areca catechu)
2.
quả cau
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
榔
láng
cây cao (cổ)
檳
bīng
cây cau (Areca catechu)
檳
bīn
dùng trong 檳子|槟子[bin1 zi5]
桄榔
guāngláng
cây cọ đường hoặc cọ arenga (Arenga pinnata)
榔榆
lángyú
cây du Trung Quốc (Ulmus parvifolia)
榔槺
lángkāng
cồng kềnh
榔頭
lángtou
búa
檳城
Bīngchéng
Penang (bang ở Malaysia)
逐字解
Từng chữ trong từ
檳
tân
hạt dừa cau
榔
lang, lăng, trang
cây hạt dẻ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
檳榔 nghĩa là gì? · Kaori Dict