字義Nghĩa
cây hạt dẻmáy dịch
lángLANG
- 1.cây cao (cổ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
梠〈名〉 同榔”。渔人结在船舷上敲击以驱鱼入网的长木棒 榔láng ⒈[榔头]锤子。 ⒉[榔槺]长、大、苯重,使用起来不方便的器物。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 郎 [láng] chỉ âm.
橝 — cây
組詞Từ chứa chữ này
- 榔榆cây du Trung Quốc (Ulmus parvifolia)
- 榔槺cồng kềnh
- 榔頭búa
- 檳榔cây cau (Areca catechu)
- 桄榔cây cọ đường hoặc cọ arenga (Arenga pinnata)
- 檳榔嶼Penang Pulau (Island), Malaysia
- 馬檳榔cây caper
- 檳榔西施người đẹp bán trầu: cô gái hấp dẫn, mặc hở hang, bán trầu cau trong quầy kính bên đường (Đài Loan)
- 東一榔頭西一棒子đập loạn xạ không có tầm nhìn tổng thể