例句Câu ví dụ
- 1
對工具箱里只有一把榔頭的人來說,所有的問題都像釘子。
duìgōng jù xiāng lǐ zhǐyǒu yī bǎ lángtou de rén lái shuō, suǒyǒu de wèntí dōu xiàng dīngzi。
Đối với người chỉ có một cái búa trong hộp công cụ, mọi vấn đề đều giống như một cái đinh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
