學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
檳椥
檳椥
giản thể:
槟椥
Bīn
zhī
[ㄅㄧㄣ ㄓ]
TÂN TRE
1.
Bến Tre, tỉnh và thành phố ở Việt Nam
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
檳榔
bīnglang
cây cau (Areca catechu)
椥
zhī
dùng trong 檳椥|槟椥[Bin1 zhi1]
檳
bīng
cây cau (Areca catechu)
檳
bīn
dùng trong 檳子|槟子[bin1 zi5]
檳城
Bīngchéng
Penang (bang ở Malaysia)
檳子
bīnzi
một loại táo hơi chua và chát
檳州
Bīngzhōu
Penang Pulau (Island), Malaysia
檳知
Bīnzhī
Bến Tre, tỉnh và thành phố ở Việt Nam
逐字解
Từng chữ trong từ
檳
tân
hạt dừa cau
椥
tre
nơi ở ở Việt Nam
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
檳知
Bīnzhī
Bến Tre, tỉnh và thành phố ở Việt Nam
賓治
bīnzhì
punch (mượn từ nước ngoài)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
檳椥 nghĩa là gì? · Kaori Dict