學華語Kaori Dict

香檳

giản thể: 香槟

xiāngbīn

ㄒㄧㄤ ㄅㄧㄣ

HƯƠNG TÂN

  1. 1.rượu sâm panh (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會喝一杯香檳。

    wǒ huì hē yī bēi xiāngbīn。

    Tôi sẽ uống một ly sâm panh.

  • 2

    給我香檳,謝謝。

    gěi wǒ xiāngbīn, xièxie。

    Cho tôi một ly champagne, cảm ơn.

  • 3

    與其喝可樂,倒不如喝香檳。

    yǔqí hē kělè, dǎo bùrú hē xiāngbīn。

    Thay vì uống cola, thì nên uống champagne

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

香檳 nghĩa là gì? · Kaori Dict