例句Câu ví dụ
- 1
我會喝一杯香檳。
wǒ huì hē yī bēi xiāngbīn。
Tôi sẽ uống một ly sâm panh.
- 2
給我香檳,謝謝。
gěi wǒ xiāngbīn, xièxie。
Cho tôi một ly champagne, cảm ơn.
- 3
與其喝可樂,倒不如喝香檳。
yǔqí hē kělè, dǎo bùrú hē xiāngbīn。
Thay vì uống cola, thì nên uống champagne
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.
