字義Nghĩa
đoạn gỗ cong hoặc vặnmáy dịch
ráoNHIÊU
- 1.xương quay (giải phẫu)
- 2.xương cẳng tay
náoNHIÊU
- 1.thuộc văn chương: làm xáo trộn; / thuộc văn chương: làm suy yếu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 堯 [yáo] chỉ âm.
gỗ