字義Nghĩa
cành gỗ cong hoặc xoắnmáy dịch
ráoNHIÊU
- 1.xương quay (giải phẫu)
- 2.xương cẳng tay
náoNHIÊU
- 1.thuộc văn chương: làm xáo trộn; / thuộc văn chương: làm suy yếu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
桡 曲木;木头弯曲;泛指弯曲 桡,曲木。从木,荛声。--《说文》 栋桡。--《易·大过》 竿木桡。--《列子·汤问》 桡之以视其鸿杀之称也。--《考工记·矢人》 又如桡木(曲木。使木弯曲);桡曲(弯曲曲木) 扰动;搅乱 屈服 重死持义而不桡,是士君子之勇也。--《荀子》 又如桡辞(屈服的言词) 屈弱,削弱 上已桡功臣。--《史记·萧相国世家》 汉王恐忧,与郦食其谋桡楚权。--《史记·留侯世家》 又如桡败(挫败);桡折(摧折) 桡 柔弱长艳 桡(橈)ráo ⒈ ⒉划船的桨。 桡náo 1.弯曲。 2.谓使弯曲。 3.屈从;屈服。 4.枉屈。 5.扰动;搅乱。 6.干预;冒犯。 7.削弱。 8.顾望。古代军法术浯。 9.见"桡桃"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 尧 [yáo] chỉ âm.
gỗ