學華語Kaori Dict

橈骨

giản thể: 桡骨

ráo

ㄖㄠˊ ㄍㄨˇ

NHIÊU CỐT

  1. 1.xương quay (giải phẫu)
  2. 2.xương cẳng tay

例句Câu ví dụ

  • 1

    橈骨是前臂中的一塊骨。

    ráogǔ shì qiánbì zhòngdì yīkuài gǔ。

    Xương quay là một xương trong cánh tay trước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桡骨 nghĩa là gì? · Kaori Dict