字義Nghĩa
loại cây tần bì hoặc cây cọmáy dịch
méngMÔNG
- 1.quả chanh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
见柠檬” 檬méng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 蒙 [méng] chỉ âm.
櫬 — cây
loại cây tần bì hoặc cây cọmáy dịch
méngMÔNG
见柠檬” 檬méng
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 蒙 [méng] chỉ âm.
櫬 — cây