字義Nghĩa
chanhmáy dịch
níngNINH
- 1.quả chanh
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 寧 [níng] chỉ âm.
櫨 — cây
組詞Từ chứa chữ này
- 檸檬quả chanh
- 檸檬水nước chanh
- 檸檬汁nước chanh
- 檸檬片lát chanh
- 檸檬茶trà chanh
- 檸檬草sả
- 檸檬酸axit citric
- 檸檬雞gà sốt chanh
- 檸檬酸循環chu trình axit citric
- 青檸quả chanh xanh
- 青檸檬quả chanh xanh
- 青檸色màu chanh