字義Nghĩa
cành cây, mầm câymáy dịch
nièNGHIỆT
- 1.chồi mới mọc từ cành hoặc gốc cây bị cắt
nièNGHIỆT
- 1.thay thế cho 蘝[nie4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 櫱枝cành nhánh
- 分櫱chồi nhánh (thân ở gốc của cây cỏ)
- 分蘖tán nhánh; tạo nhánh phụ (trên cây lúa, ngô); nhánh phụ mọc từ gốc cây (ví dụ: lúa, ngô)