字義Nghĩa
cành non, mầm câymáy dịch
nièNGHIỆT
- 1.chồi mới mọc từ cành hoặc gốc cây bị cắt
nièNGHIỆT
- 1.Chồi non mọc từ cành hoặc thân cây bị cắt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蘖 (形声。从木,薛声。本义被砍去或倒下的树木再生的枝芽) 同本义 若颠本之有由蘖。--《书·盘庚上》 苞有三蘖。--《诗·商颂·长发》。朱注蘖,旁生萌蘖也。” 非无萌蘖之生焉。--《孟子·告子上》 寻木起于蘖栽。--《文选·张衡·东京赋》。注斩而复生曰蘖。” 又如槎蘖(砍伐幼林) 植物的芽 茶之佳品,芽蘖细微,不可多得。--王观国《学林》 如蘖芽(草木萌生的新芽) 蘖 通糱”。高 宋王筑为蘖台。--《吕氏春秋·过理篇》 蘖 生芽的米 蘖,芽 蘖(櫱)niè树木砍去后或倒下后又长出来的新芽萌~。又泛指稻、麦等植物在茎的基部长出来的分枝分~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
蘿 — cây
組詞Từ chứa chữ này
- 蘖枝cành nhánh
- 分蘖chồi nhánh (thân ở gốc của cây cỏ)
- 分蘖tán nhánh; tạo nhánh phụ (trên cây lúa, ngô); nhánh phụ mọc từ gốc cây (ví dụ: lúa, ngô)