- 1.chồi nhánh (thân ở gốc của cây cỏ)
Cách đọc khác:fēnniè — tán nhánh; tạo nhánh phụ (trên cây lúa, ngô); nhánh phụ mọc từ gốc cây (ví dụ: lúa, ngô)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.