學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loài cỏ ngập lụtmáy dịch

XuēTIẾT

  1. 1.họ [Xue1]
  2. 2.chư hầu thời Chu (1046-256 TC)

xuēTIẾT

  1. 1.cỏ giống ngải (cổ điển)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

薛 一种草本植物,即赖蒿” 薛、莎、青藊。--司马相如《子虚赋》 用莎草编制的雨衣 春秋时国名 姓 薛xuē ⒈一种草。 ⒉周代诸侯国名。在今山东省滕州一带。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

một loại cỏ đắng 辛, cỏ 艹

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 薛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict