薛福成
XuēFúchéng
[ㄒㄩㄝ ㄈㄨˊ ㄔㄥˊ]
TIẾT PHÚC THÀNH
- 1.Tiết Phúc Thành (1838-1894), quan nhà Thanh và nhà lý luận chính trị tiến bộ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!