字義Nghĩa
thở dàimáy dịch
āiẢI
- 1.(biểu thị đáp lại)
- 2.(thở dài buồn bã)
- 3.cũng đọc là [ei4]
ǎiẢI
- 1.(văn vẻ) quở trách lớn tiếng
- 2.(văn vẻ) thở dài
ēiẢI
- 1.này (dùng để gây chú ý)
éiẢI
- 1.ê; huh (dùng để biểu thị sự ngạc nhiên)
ěiẢI
- 1.hừm (dùng để biểu thị sự không tán thành)
èiẢI
- 1.ừ (dùng để biểu thị sự đồng ý)