學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thở dàimáy dịch

āiẢI

  1. 1.(biểu thị đáp lại)
  2. 2.(thở dài buồn bã)
  3. 3.cũng đọc là [ei4]

ǎiẢI

  1. 1.(văn vẻ) quở trách lớn tiếng
  2. 2.(văn vẻ) thở dài

ēiẢI

  1. 1.này (dùng để gây chú ý)

éiẢI

  1. 1.ê; huh (dùng để biểu thị sự ngạc nhiên)

ěiẢI

  1. 1.hừm (dùng để biểu thị sự không tán thành)

èiẢI

  1. 1.ừ (dùng để biểu thị sự đồng ý)

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 欸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict