學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
欸乃
欸乃
ǎi
nǎi
[ㄞˇ ㄋㄞˇ]
ẢI NÃI
1.
(âm thanh) (trang trọng) tiếng creak của mái chèo gắn ở đuôi thuyền
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
乃至
nǎizhì
và thậm chí
乃
nǎi
là
乃是
nǎishì
tương đương với 是[shi4] hoặc 就是[jiu4 shi4]
廼
nǎi
biến thể của 乃[nai3]
欸
āi
cũng đọc là [ei4]
欸
ǎi
(văn vẻ) quở trách lớn tiếng
欸
ēi
này (dùng để gây chú ý)
欸
éi
ê; huh (dùng để biểu thị sự ngạc nhiên)
逐字解
Từng chữ trong từ
欸
ải
thở dài
乃
nãi, nải
là
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
欸乃 nghĩa là gì? · Kaori Dict