欸
āi
[ㄞ]
ẢI
- 1.(biểu thị đáp lại)
- 2.(thở dài buồn bã)
- 3.cũng đọc là [ei4]
Cách đọc khác:ǎi — chưa có nghĩaēi — này (dùng để gây chú ý)éi — ê; huh (dùng để biểu thị sự ngạc nhiên)

例句Câu ví dụ
- 1
欸,有餅乾欸。
āi, yǒu bǐnggān āi。
À, có bánh quy đây
- 2
欸,一會兒你們不要動啊。
āi, yīhuìr nǐmen bùyào dòng a。
À, một lát nữa các anh đừng động đậy
- 3
「欸,湯姆,你看!我昨天去燙頭髮了!你覺得怎麼樣?」「頭髮變得好捲喔。不過,很適合你!」
「 āi, Tāngmǔ, nǐ kàn! wǒ zuótiān qù tàngtóufa le! nǐ juéde zěnmeyàng? 」 「 tóufa biànde hǎo juǎn ō。 bùguò, hěn shìhé nǐ! 」
À, Tom, nhìn này! Mình đã đi uốn tóc ngày hôm qua! Anh thấy sao? Tóc mình trở nên rất xoăn đấy. Tuy nhiên, rất hợp với anh!