學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

歼 — diệt, tiêu diệt, giết sạchmáy dịch

jiānTIÊM

  1. 1.tiêu diệt
  2. 2.viết tắt của 殲擊機|歼击机[jian1 ji1 ji1], máy bay chiến đấu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

歼 (形声。从歹(表示与死有关),韱声。本义消灭) 同本义 歼,微尽也。--《说文》 歼,尽也。--《尔雅》 歼我良人。--《诗·秦风·黄鸟》 齐人歼于遂。--《春秋·庄公十七年》 东邻虐而歼仁兮。--班固《幽通赋》 歼厥渠魁。--《书·胤征》 又如歼夷(杀光夷平);歼殄(消灭,灭绝);歼除(灭绝铲除);歼殛(消灭);歼夺(使丧之);歼一警百(同杀一儆百”,杀一个人来警告一批人);歼良(诛杀好人);歼剥(杀戮伤害); 歼残(杀戮摧残) 死 歼(殲)jiān消灭~敌。~灭。围~。全~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tồi) chỉ nghĩa, [qiān] chỉ âm.

Một nghìn cái chết; 千 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 歼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict