學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
殲擊
殲擊
giản thể:
歼击
jiān
jī
[ㄐㄧㄢ ㄐㄧ]
TIÊM KÍCH
1.
tiêu diệt
2.
tấn công và phá hủy
3.
Jianji, máy bay chiến đấu của Trung Quốc dựa trên MiG của Liên Xô
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
thường là 殲擊8型|歼击8型
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
打擊
dǎjī
đánh
攻擊
gōngjī
tấn công
射擊
shèjī
bắn; nổ súng (súng)
衝擊
chōngjī
tấn công
襲擊
xíjī
tấn công (đặc biệt là tấn công bất ngờ)
撞擊
zhuàngjī
va đập; đánh; đâm
反擊
fǎnjī
phản kích; đánh trả; phản công
抨擊
pēngjī
tấn công (bằng lời nói hoặc viết)
逐字解
Từng chữ trong từ
殲
tiêm
diệt绝, tiêu diệt, diệt chủng
擊
kích
đập, đánh, đòn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
剪輯
jiǎnjí
chỉnh sửa (hình ảnh video, phim)
奸計
jiānjì
kế hoạch xấu
建基
jiànjī
đặt nền móng
減計
jiǎnjì
ghi giảm (tức là giảm giá trị kỳ vọng của khoản vay)
鹼基
jiǎnjī
bazơ (hóa học), nucleobase (bazơ nitơ) (sinh học)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
歼击 nghĩa là gì? · Kaori Dict