字義Nghĩa
diệt绝, tiêu diệt, diệt chủngmáy dịch
jiānTIÊM
- 1.tiêu diệt
- 2.viết tắt của 殲擊機|歼击机[jian1 ji1 ji1], máy bay chiến đấu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 歹 (tồi) chỉ nghĩa, 韱 [xiān] chỉ âm.
chết
組詞Từ chứa chữ này
- 殲滅xóa sổ
- 殲擊tiêu diệt
- 殲擊機máy bay tiêm kích
- 全殲tiêu diệt hoàn toàn
- 聚殲tiêu diệt hoàn toàn
- 追殲truy kích và tiêu diệt