字義Nghĩa
nguy hiểm, nguy cấpmáy dịch
dàiĐÃI
- 1.(văn học) nguy hiểm; hiểm nghèo
- 2.(văn học) hầu như; gần như
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
殆 (形声。从歹,台声。本义危险) 同本义 殆,危也。--《说文》 民今方殆,视民梦梦--《诗·小雅·正月》 亦曰殆哉。--《书·秦誓》。传危殆。” 晋有三不殆。--《左传·昭公四年》。注危也。” 兵殆于垂沙。--《荀子·议兵》。注谓危亡也。” 知己知彼,百战不殆。--《孙子·谋攻》 三守不完,则国危身殆。--《韩非子·三守》 备危恐殆,急置太子,祸乃无从起。--《韩非子·扬权》 此二者,殆物也。--《韩非子·忠孝》 又如殆危(危险) 困乏;疲惫 以有涯雜无涯,殆已。--《庄子·养生 殆 dài ①〈古〉近于小事~乎遂。(《荀子·王制》)。 ②〈古〉大概;恐怕~君之子也。(《史记·赵世家》) ③〈古〉通'怠'。懒惰农者~则土地荒。(《商君书·农战》) ④几乎丧失~尽。 ⑤危险知己知彼,百战不~。 【殆尽】几乎所有的都用完了或不存在了伤亡~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 歹 (tồi) chỉ nghĩa, 台 [tái] chỉ âm.
chết
組詞Từ chứa chữ này
- 殆盡gần như cạn kiệt; gần như hết; thực tế không còn gì
- 危殆nguy hiểm nghiêm trọng
- 喪失殆盡bị dùng cạn
- 百戰不殆trăm trận không nguy (thành ngữ, từ "Binh pháp Tôn Tử" 孫子兵法|孙子兵法[Sun1 zi3 Bing1 fa3]); trận nào cũng thắng
- 知己知彼,百戰不殆biết người biết ta, trăm trận không nguy (thành ngữ từ "Binh pháp Tôn Tử" 孫子兵法|孙子兵法[Sun1 zi3 Bing1 fa3])
- 知彼知己,百戰不殆biết địch biết ta, trăm trận không nguy (thành ngữ từ "Binh pháp Tôn Tử")
- 學而不思則罔,思而不學則殆Học mà không suy nghĩ thì mông lung, suy nghĩ mà không học thì nguy hiểm (Khổng Tử)