危殆
wēidài
[ㄨㄟ ㄉㄞˋ]
NGUY ĐÃI
- 1.nguy hiểm nghiêm trọng
- 2.gặp nguy cơ
- 3.ở trong tình trạng nguy kịch

例句Câu ví dụ
- 1
你母親現在情況危殆。
nǐ mǔqīn xiànzài qíngkuàng wēidài。
Mẹ anh hiện đang trong tình trạng nguy kịch.
[ㄨㄟ ㄉㄞˋ]
NGUY ĐÃI

你母親現在情況危殆。
nǐ mǔqīn xiànzài qíngkuàng wēidài。
Mẹ anh hiện đang trong tình trạng nguy kịch.