學華語Kaori Dict

危殆

wēidài

ㄨㄟ ㄉㄞˋ

NGUY ĐÃI

  1. 1.nguy hiểm nghiêm trọng
  2. 2.gặp nguy cơ
  3. 3.ở trong tình trạng nguy kịch

例句Câu ví dụ

  • 1

    你母親現在情況危殆。

    nǐ mǔqīn xiànzài qíngkuàng wēidài。

    Mẹ anh hiện đang trong tình trạng nguy kịch.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

危殆 nghĩa là gì? · Kaori Dict