學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chết vì lý do gì, hy sinhmáy dịch

xùnTUẪN

  1. 1.tuẫn táng
  2. 2.chết vì lý tưởng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

殉 (形声。从歹(本作歺),旬声。歺,剔过肉剩下的骨头,常与死亡”有关。本义殉葬;以人从葬) 同本义 殉,用人送死也。--《玉篇》 王缢于芋尹申亥氏。申亥以其二女殉而葬之。--《左传》 死者用生者之器也,不殆于用殉乎哉。--《礼记·檀弓下》 与城为殉。--清·全祖望《梅花岭记》 又如殉死;殉葬 献身或丧生 今世俗之君子,多危身弃生以殉物。--《庄子·让王》 又如殉义(为道义而死);殉财(为财而死);殉物(为追求物质利益而死);殉身(为达到某种目的而献身) 贪,追求 殉xùn ⒈为了某种目的而死以身~职。~国(为国牺牲)。 ⒉〈古〉一种野蛮暴行。逼迫活着的妻妾、奴隶等陪同死人埋葬,也指用偶人或器物等随葬~葬。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tồi) chỉ nghĩa, [xún] chỉ âm.

chết

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 殉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict