殉死
xùnsǐ
[ㄒㄩㄣˋ ㄙˇ]
TUẪN TỬ
- 1.bị chôn sống như một sự hiến tế (cùng chồng hoặc cấp trên)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.