學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trục bánh xemáy dịch

CỐC

  1. 1.bánh xe

CỐC

  1. 1.trục bánh xe
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

毂辘 毂 (形声。从车 。本义 车轮中心的圆木, 周围与车辐的一端相接, 中有圆孔, 可以插轴) 同本义 操吴戈兮被犀甲,车错毂兮短兵接。--《楚辞·屈原·国殇》 又如 轮毂; 绾毂; 毂击肩摩(并行的车子车毂相触击,行人的肩膀相摩擦。形容行人车马川流不息); 毂下(车下)。又作象声词。如毂毂(摇动或滚动的声音) 泛指车 转毂百数(百数指数量多)。--《汉书》 毂gǔ车轮中心的圆木,中有圆孔,可以插轴。泛指车推~(推车。〈喻〉推荐)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

lốp xe

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 毂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict