字義Nghĩa
trục bánh xemáy dịch
gūCỐC
- 1.bánh xe
gǔCỐC
- 1.trục bánh xe
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
lốp xe; bánh xe
組詞Từ chứa chữ này
- 轂蓋ốp la-zăng
- 轂轆biến thể của 軲轆|轱辘[gu1 lu5]
- 華轂xe ngựa trang trí cầu kỳ
- 輪轂moay ơ
- 螺槳轂moay ơ cánh quạt
- 輪轂罩ốp mâm xe